canoe cedar
Định nghĩa
Danh từ:
- Cây tùng bách dùng làm xuồng (canoe cedar) là một loại cây tùng bách (arborvitae) lớn, có giá trị, có nguồn gốc từ vùng Tây Bắc nước Mỹ. Gỗ của loại cây này nhẹ, bền và dễ chế tác, thường được người bản địa sử dụng để đóng xuồng (canoe), do đó có tên gọi "canoe cedar".
Ví dụ sử dụng
- (Cây tùng bách làm xuồng là một loại cây tùng bách lớn, có giá trị ở vùng Tây Bắc nước Mỹ.)
- (Người Mỹ bản địa đã sử dụng gỗ của cây tùng bách làm xuồng để đóng xuồng của họ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Canoe cedar" thường được dùng trong ngữ cảnh sinh thái học, lâm nghiệp hoặc lịch sử văn hóa để chỉ cụ thể loại cây (còn gọi là Western Red Cedar), dù thực tế nó không phải là cây tuyết tùng (cedar) thật sự mà thuộc họ tùng bách.
- The canoe cedar is also known as Western Red Cedar in common parlance. (Cây tùng bách làm xuồng còn được gọi là Tuyết tùng đỏ phương Tây trong cách nói thông thường.)
Biến thể và từ gần giống
- Cedar (n): cây tuyết tùng (một nhóm cây lá kim khác, nhưng thường bị nhầm lẫn).
- Arborvitae (n): cây tùng bách (họ thực vật của canoe cedar).
Từ đồng nghĩa
- Western Red Cedar: tên gọi thông dụng khác của cùng loại cây.
- Thuja plicata: tên khoa học của loài cây này.
Các cụm từ liên quan
- Canoe cedar wood: gỗ của cây tùng bách làm xuồng.
- The canoe cedar wood is lightweight and rot-resistant. (Gỗ của cây tùng bách làm xuồng nhẹ và chống mục.)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến liên quan đến "canoe cedar")